Hướng dẫn Sử dụng
Smart WMS — Cài đặt & Vận hành
Tổng quan
Smart WMS tổ chức kho vật lý theo cấu trúc 3 tầng: Kho → Vùng → Vị trí lưu trữ. Admin cấu hình cấu trúc một lần; hệ thống tự động phân bổ ô chứa, theo dõi tồn kho và kiểm kê bằng RFID.
Hướng dẫn này hướng dẫn cách tạo từng tầng, các tùy chọn cấu hình và cách thiết lập cổng nhập/xuất (docking bay).
Kho hàng
Kho là cơ sở vật chất cấp cao nhất. Mỗi kho có tập hợp vùng, thiết bị, cổng bốc dỡ và tồn kho riêng. Hầu hết triển khai có một kho cho mỗi địa điểm vật lý.
Tạo kho hàng
Mở Admin Portal và vào Kho hàng trong thanh bên.
Nhấn Kho mới và điền các trường bắt buộc.
Tên — nhãn mô tả hiển thị khắp nơi trong hệ thống (ví dụ: 'Kho HCM Bắc').
Địa chỉ — địa chỉ vật lý dùng trên hóa đơn và gate pass.
Tổng công suất (pallet) — dùng để tính phần trăm lấp đầy trên dashboard.
Lưu. Kho ngay lập tức sẵn sàng cho cấu hình vùng.
Chỉnh sửa và ngừng hoạt động
Nhấn hàng kho trong danh sách để mở trang chi tiết.
Dùng nút Chỉnh sửa để cập nhật tên, địa chỉ hoặc công suất.
Không thể xóa kho khi vẫn còn tồn kho hoạt động. Xóa tất cả booking và tồn kho trước.
Vùng (Zone)
Vùng là khu vực vật lý trong kho với mục đích, bố cục giá kệ và bảng giá riêng. Mỗi vị trí lưu trữ thuộc về đúng một vùng.
Loại vùng
STORAGE — khu vực giá kệ chính chứa pallet. Loại phổ biến nhất.
INBOUND_HANDLING — khu vực tiếp nhận, dỡ hàng inbound và gán RFID cho carton.
INBOUND_STAGING — khu vực giữ hàng inbound chờ putaway.
VAS — khu vực Dịch vụ Giá trị Gia tăng (dán nhãn, kitting, đóng gói lại).
OUTBOUND_STAGING — khu vực giữ hàng đã picking chờ xuất kho.
OUTBOUND_LOADING — khu vực staging bãi xuất hàng kết nối với docking bay.
Bố cục giá kệ (chỉ vùng STORAGE)
Selective (Một tầng sâu) — mỗi ô chứa truy cập trực tiếp từ lối đi. Bố cục mặc định. Tương thích mọi loại xe nâng.
Double Deep — hai pallet mỗi luồng; cấu hình số lối đi, kệ, tầng và chiều sâu kênh là 2. Cần xe nâng reach truck. WMS tự động quản lý FIFO luồng.
Multi-Deep Shuttle (4-Way AS/RS) — shuttle robot tự động xử lý toàn bộ di chuyển nội bộ. Đặt chiều sâu kênh (2–20 pallet) và số tầng. Sau khi tạo vùng, thêm ít nhất một I/O Station mỗi lối đi (xem §Trạm I/O). WMS dùng chiến lược CHANNEL_FIFO: lấp đầy kênh đang dùng trước khi mở kênh mới.
Tạo vùng lưu trữ
Mở trang chi tiết kho và nhấn Vùng mới.
Đặt Loại vùng là STORAGE.
Chọn Loại giá kệ: Selective, Double Deep hoặc Multi-Deep Shuttle.
Điền kích thước vật lý: Số lối đi, Số kệ mỗi lối đi, Số tầng (kệ trên mỗi rack).
Với Double Deep: đặt Chiều sâu kênh là 2.
Với Multi-Deep Shuttle: đặt Chiều sâu kênh (2–20) và số Tầng; WMS tự tạo Channel Assignment cho mỗi luồng.
Đặt phí lưu kho ngày/pallet (dùng cho billing).
Lưu. Hệ thống tự tạo tất cả vị trí lưu trữ theo định dạng 4 tọa độ: Lối đi / Kệ / Tầng / Ô.
Hiểu công suất ô chứa
Với vùng Selective và Double Deep: mỗi ô vật lý chứa một pallet. Tổng ô = Lối đi × Kệ × Tầng × 1.
Với vùng Shuttle: mỗi kênh chứa ChannelDepth pallet. Tổng công suất = Lối đi × Kệ × Tầng × ChannelDepth.
Biểu đồ lấp đầy dashboard dùng tổng công suất pallet để tính phần trăm.
Trạm I/O (Vùng Shuttle)
Trạm I/O là điểm đặt băng chuyền tại mặt tiền lối đi của vùng shuttle. Nhân viên đưa pallet đến trạm I/O; shuttle nhặt và di chuyển vào đúng vị trí chiều sâu trong kênh. Phải tạo ít nhất một trạm I/O mỗi lối đi trong mỗi vùng shuttle trước khi quy trình putaway có thể phân công task.
Thêm trạm I/O
Mở trang chi tiết kho và tìm thẻ vùng shuttle.
Nhấn nút Trạm I/O trên thẻ vùng để mở bảng.
Nhấn Thêm Trạm I/O và điền:
Mã trạm — định danh ngắn (ví dụ: 'A-IN-1').
Lối đi số — chỉ số lối đi mà trạm phục vụ (0 = Lối đi A, 1 = Lối đi B, …).
Loại — INPUT (chỉ nhập), OUTPUT (chỉ xuất) hoặc COMBINED (cả hai).
Tọa độ X / Y vật lý — tùy chọn để tích hợp định tuyến robot.
Lưu. Task putaway cho lối đi này sẽ bao gồm trạm làm điểm thả hàng.
Cổng (Docking Bay)
Docking Bay là cổng vật lý (cửa) tại khuôn viên kho dùng cho bốc xếp xe tải. Cổng được đặt theo khung giờ — mỗi slot đặt trước một cổng cho một booking cụ thể trong thời gian cụ thể.
Tạo docking bay
Vào trang chi tiết kho và mở tab Cổng bốc dỡ.
Nhấn Cổng mới và điền:
Mã cổng — nhãn ngắn in trên gate pass (ví dụ: 'GATE-A1', 'DOCK-3').
Loại — INBOUND, OUTBOUND hoặc COMBINED.
Lưu. Cổng ngay sẵn sàng cho đặt khung giờ.
Đặt khung giờ cổng
Mở booking liên quan (inbound hoặc outbound).
Trong phần Cổng bốc dỡ, nhấn Chỉ định Cổng.
Chọn cổng khả dụng và chọn giờ bắt đầu/kết thúc.
Hệ thống tự kiểm tra xung đột — không thể đặt trùng giờ.
Gate Pass tự động được tạo. Tài xế xuất trình mã pass tại cổng; quét mã chuyển booking sang trạng thái ARRIVED.
Quy trình Gate Pass
Mỗi booking có một Gate Pass với mã 8 ký tự duy nhất.
Nhân viên tại cổng quét mã pass qua endpoint /gate (cần quyền staff hoặc admin).
Quét chuyển booking từ PENDING → ARRIVED.
Booking sau đó vào quy trình xử lý chuẩn: ARRIVED → PROCESSING → COMPLETED.
Gate Pass có thời hạn — pass hết hạn sẽ bị từ chối tại cổng.
Cài đặt RFID
Đầu đọc RFID được đăng ký trong phần IoT → Thiết bị của admin portal. Mỗi đầu đọc được gắn với một kho và một vùng hoặc khu vực bốc dỡ.
Đăng ký đầu đọc RFID
Vào Admin → IoT → Thiết bị và nhấn Thêm Thiết bị.
Đặt Loại thiết bị là RFID_READER.
Nhập Mã thiết bị khớp với MQTT client ID lập trình trong firmware đầu đọc.
Gắn thiết bị với kho và vùng.
Đầu đọc sẽ publish lên MQTT topic: wms/{warehouseId}/rfid/{deviceCode}/scan
Nhập hàng: khi quét RFID tag carton trong lúc có booking inbound đang hoạt động, hệ thống tự gán tag và đánh dấu IN_STORAGE.
Kiểm kê: khi phiên kiểm kê đang mở, mọi lần quét RFID được so sánh với vị trí dự kiến và đánh dấu MATCHED hoặc WRONG_POSITION.
Cần hỗ trợ thêm?
Liên hệ đội hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi.